release gear
/ri'li:s'giə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ cấu nhả, cơ cấu thả: Một bộ phận cơ khí hoặc thiết bị được thiết kế để kiểm soát việc thả, nhả hoặc phóng một vật thể một cách có chủ đích. Trong ngữ cảnh hàng không quân sự, nó thường chỉ thiết bị dùng để thả bom hoặc vật dụng từ máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pilot activated the release gear to drop the supply package over the disaster area. (Phi công kích hoạt cơ cấu thả để thả gói hàng tiếp tế xuống khu vực thảm họa.)
- Before the mission, the ground crew double-checked the bomb release gear for any malfunctions. (Trước nhiệm vụ, tổ bảo dưỡng mặt đất kiểm tra kỹ cơ cấu cắt bom xem có trục trặc gì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Emergency release gear": Cơ cấu nhả khẩn cấp, được sử dụng trong các tình huống nguy hiểm để nhanh chóng thả bỏ một tải trọng hoặc thiết bị.
- In case of engine failure, the pilot used the emergency release gear to jettison the external fuel tanks. (Trong trường hợp động cơ hỏng, phi công đã sử dụng cơ cấu nhả khẩn cấp để thả bỏ các thùng nhiên liệu bên ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Release mechanism (n): Cơ chế nhả, cơ chế thả. Đây là một thuật ngữ chung hơn, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh kỹ thuật.
- The release mechanism on the parachute must function perfectly. (Cơ chế nhả trên dù phải hoạt động hoàn hảo.)
Bomb release (n): Sự thả bom, cơ cấu thả bom. Đây là một cụm danh từ ghép cụ thể hơn, mô tả chức năng của "release gear" trong hàng không quân sự.
Từ đồng nghĩa
- Jettison device: Thiết bị thả bỏ (thường để giảm trọng lượng trong tình huống khẩn cấp).
- Drop mechanism: Cơ cấu thả rơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "release gear")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "release gear")
danh từ
- cái cắt bom (ở máy bay)